every time
/ˈɛvri/Trạng từ
- Vào mỗi dịp đó.At each occasion that.Every time I see you, it makes me happy.Mỗi lần nhìn thấy em, điều đó làm anh hạnh phúc.
- (thân mật, thành ngữ) Dùng để diễn tả sự ưa thích mạnh mẽ đối với thứ này hơn thứ khác.(informal, idiomatic) Used to express a strong preference for one thing over another.You can keep your wine — give me beer every time!Bạn có thể giữ rượu của mình - lần nào cũng cho tôi bia!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “every time” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish